A
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-45144
- Filing Date
- 09/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548534-000
- Registration Date
- 23/05/2025
- Expiry Date
- 09/10/2033
- Publication Number
- 61152
- Publication Date
- 25/03/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng đất, trắng.
Applicant / Owner
Tổ 5, khu phố Liên Trì 1, phường 9, thành phố Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; sản phẩm chăm sóc da; chế phẩm làm sạch; chế phẩm trang điểm; nước hoa; tấm mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Class 35
Dịch vụ bán buôn và bán lẻ các loại mỹ phẩm, chế phẩm trang điểm, kem đánh răng, xà phòng và chất tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; dịch vụ quảng cáo trong lĩnh vực mỹ phẩm; dịch vụ thu mua hàng hóa trực tuyến trong lĩnh vực mỹ phẩm cho người khác.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263