EDE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-45189
- Filing Date
- 09/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0575764-000
- Registration Date
- 10/10/2025
- Expiry Date
- 09/10/2033
- Publication Number
- VN/4/052832
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
TDP số 5 Mễ Trì Hạ, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Kính đeo mắt; kính bơi; kính râm; gọng kính đeo mắt; hộp đựng kính đeo mắt; dây đeo kính.
Class 14
Vòng đeo tay [đồ trang sức]; đồng hồ; hoa tai; đồ trang sức; đồ kim hoàn; hộp đựng đồ trang sức.
Class 18
Cặp da; ba lô; túi xách tay; ví bỏ túi; vali.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; thắt lưng [trang phục].
Class 26
Ghim cài [phụ kiện của trang phục]; cúc; khuy; đồ để thêu trang trí; khóa trượt [khóa kéo]; đồ trang trí mũ.
Class 35
Mua bán, phân phối: vòng đeo tay [đồ trang sức], đồng hồ, hoa tai, đồ trang sức, đồ kim hoàn, hộp dựng đồ trang sức, cặp da, ba lô, túi xách tay, ví bỏ túi, vali, quần áo, đồ đi ở chân, đồ đội đầu, thắt lưng [trang phục], ghim cài [phụ kiện của trang phục], cúc, khuy, đồ để thêu trang trí, khóa trượt [khóa kéo], đồ trang trí mũ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng