BM BESPOKE MEDICAL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-45805
- Filing Date
- 11/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0551385-000
- Registration Date
- 06/06/2025
- Expiry Date
- 11/10/2033
- Publication Number
- 68456
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu đậm, nâu nhạt, vàng nhạt, ghi.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BM", "BESPOKE MEDICAL".
Applicant / Owner
6.02 lô 5 khu B, chung cư Phú Thọ, phường 15, quận 11, thành phố Hồ Chí Minh
19 other applications
mecomiu COCONUT MILK
RAYNVER
Phù An Quán Tròn Hương Vị Việt
LFX PURE ACOUSTIC
VÂN LÔI TỬ
PHÙ AN QUÁN
DakAn
Mật Retreat
H BS. NGUYỄN QUỐC HÙNG CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
T R
TRAP ROCK
CHÂN NGUYÊN ĐƯỜNG
Tamisu Cuộc sống tươi đẹp
TRÀ HOA VÀNG A LỀNH MÓN QUÀ TUYỆT VỜI CHO SỨC KHOẺ
HỒNGCỔQUÁN
M MAGA
LITTLEUSA
DID STUDIOS
LUTU LATA DESSERTS & DRINKS
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Chế phẩm dược; thực phẩm chức năng; vật liệu băng bó (dùng trong y tế); chế phẩm dùng để điều trị bệnh; dược phẩm; vật liệu gắn xương dùng cho mục đích chỉnh hình hoặc phẫu thuật.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị và dụng cụ chỉnh hình; vật liệu dùng để khâu vết thương; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ.
Class 41
Dịch vụ đào tạo trong lĩnh vực y tế; tổ chức và điều khiển hội thảo về chuyên đề trong lĩnh vực y tế; tổ chức các cuộc thi trong lĩnh vực y tế.
Class 42
Dịch vụ nghiên cứu khoa học; nghiên cứu y học; nghiên cứu sinh học; nghiên cứu khoa học và công nghệ trong lĩnh vực y học; tư vấn công nghệ trong lĩnh vực y tế.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời; dịch vụ lưu trú tạm thời.
Class 44
Dịch vụ y tế cho người; dịch vụ trợ giúp y tế; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khỏe; cung cấp thông tin trong lĩnh vực y tế; phẫu thuật tạo hình; cho thuê thiết bị y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng