PEPSI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-45888
- Filing Date
- 11/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549572-000
- Registration Date
- 29/05/2025
- Expiry Date
- 11/10/2033
- Publication Number
- 61173
- Publication Date
- 25/03/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, đỏ, xanh dương.
Applicant / Owner
700 Anderson Hill Road, Purchase, New York 10577, United States of America
20 other applications
Image trademark
XPYC team
MIRINDA
GET SET STING
GOLD PRO
POCA LÀNG GẠO
PEPSI DETOUR
PEPSI HOUSE OF FIZZ
STING ENERGY
STING ENERGY
Lay's
pepsico P
pepsico Food. Drinks. Smiles
FLAMIN' HOT
CHESTER CHEETAH
CHEETOS
Image trademark
Image trademark
PEPSI SMART CAN
Pepsi-Cola
IP Representative
Số 218 phố Đội Cấn, phường Liễu Giai, quận Ba Đình, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 18
Ba lô; túi xách tay; đồ đựng hành lý như vali, túi, rương; ví nữ; ô; ví nam; túi trống; bao móc chìa khóa; túi thể thao; túi có hai quai để xách hoặc đeo vai; túi du lịch; túi dùng ở bãi biển; quần áo cho vật nuôi cảnh; tấm phủ đồ đạc bằng da thuộc; da thuộc thô hoặc bán thành phẩm; thẻ hành lý; da giả; túi hình hộp có tay cầm dùng khi du lịch.
Class 25
Đồ đi chân; găng tay [trang phục]; mũ; quần áo mặc trong nhà; găng tay hở ngón; ca vát; quần âu; khăn choàng cổ; quần áo ngủ; tất chân; áo len cổ chui; áo choàng nỉ hoặc lông; áo nỉ; đồ đội đầu; áo sơ mi; áo ba lỗ; quần thể thao; mũ chơi bóng chày; áo choàng; mũ đan; quần nỉ bo gấu; áo cổ chui dài tay; áo phông; quần áo; thắt lưng (quần áo); quần tất phụ nữ; quần áo bơi; tấm che mắt khi ngủ; quần áo mưa; quần áo tắm.
Class 32
Đồ uống không cồn có ga; chế phẩm cô đặc, xi rô hoặc bột dùng để chế đồ uống không cồn có ga; đồ uống không cồn; nước uống có ga; nuớc khoáng [đồ uống]; đồ uống nước ép trái cây không cồn; nước ép trái cây; đồ uống tăng lực.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263