MMA PLAS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-46120
- Filing Date
- 13/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0574949-000
- Registration Date
- 08/10/2025
- Expiry Date
- 13/10/2033
- Publication Number
- VN/4/066415
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh dương đậm, trắng.
Applicant / Owner
Lô E23-E24 đường số 10, cụm công nghiệp Hải Sơn, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 1
Hạt nhựa tổng hợp dạng thô; nhựa acrylic (dạng thô chưa xử lý); nhựa polyme chưa xử lý; nhựa nhân tạo (dạng thô chưa xử lý); nhựa dẫn điện (dạng thô chưa xử lý); nhựa tổng hợp (dạng thô chưa xử lý).
Class 17
Hạt nhựa bán thành phẩm dạng thô; nhựa dẻo (bán thành phẩm); chất dẻo bán thành phẩm; nhựa nhân tạo bán thành phẩm; hạt nhựa nguyên sinh (nhựa tổng hợp bán thành phẩm); hạt phụ gia nhựa (bán thành phẩm); hạt nhựa màu cho ngành công nghiệp nhựa (bán thành phẩm); hạt nhựa tăng trơn trượt (bán thành phẩm); hạt nhựa tăng trong PP (bán thành phẩm); hạt nhựa khử tĩnh diện (bán thành phẩm); hạt nhựa kháng tia cực tím (bán thành phẩm).
Class 35
Mua bán nguyên liệu ngành nhựa: hạt nhựa tổng hợp dạng thô, nhựa acrylic (dạng thô chưa xử lý), nhựa polyme chưa xử lý, nhựa nhân tạo (dạng thô chưa xử lý), nhựa dẫn điện (dạng thô chưa xử lý); nhựa tổng hợp (dạng thô chưa xử lý), hạt nhựa bán thành phẩm dạng thô, nhựa dẻo (bán thành phẩm), chất dẻo bán thành phẩm, nhựa nhân tạo bán thành phẩm, hạt nhựa nguyên sinh (nhựa tổng hợp bán thành phẩm), hạt phụ gia nhựa, hạt nhựa màu cho ngành công nghiệp nhựa, hạt nhựa tăng trơn trượt, hạt nhựa tăng trong PP, hạt nhựa khử tĩnh điện, hạt nhựa kháng tia cực tím, hạt nhựa nguyên sinh PP, hạt nhựa tái sinh PP, hạt nhựa nguyên sinh LLDPE, hạt nhựa tái sinh LLDPE, sáp nhân tạo PE wax, dầu parafm, Acid stearic, kẽm, bột đá CaCO3, Chinox, Titanium Dioxide, hạt màu đen, hạt hút ẩm; quảng cáo; dịch vụ nghiên cứu thị trường; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; giới thiệu sản phẩm; marketing.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ