KISIN Food
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-46286
- Filing Date
- 13/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0543349-000
- Registration Date
- 06/05/2025
- Expiry Date
- 13/10/2033
- Publication Number
- 96151
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Food".
Applicant / Owner
Số 164/23 Tân Chánh Hiệp 10, phường Tân Chánh Hiệp, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 4, nhà số 107 phố Núi Trúc, phường Kim Mã, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Đường; mì sợi; bánh kẹo; cà phê; chè [trà]; ca cao.
Class 35
Quảng cáo; tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; dịch vụ nghiên cứu thị trường; bán buôn, bán lẻ: lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào, gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc, bột mỳ, vải, hàng may mặc, giày dép; bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263