VDI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-46347
- Filing Date
- 13/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0543350-000
- Registration Date
- 06/05/2025
- Expiry Date
- 13/10/2033
- Publication Number
- 65496
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số A4X1 đường Liên Cơ, phường Cầu Diễn, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
20 other applications
VDIPYRAD
VDIPYRAM
ETHOMAX
VDI o
VDIBENZONE
VDITILSUPER
VDIHAIGE
VDIMETAXYL
VDIMOT
VDIMAI
VDIFOS
VDIMECTIN
VDIZOPHOS
VDIGON
VDIMEX
VDIMIN
DINORAN
PITAKOUSA
ROTRIONE
ROSATAP
IP Representative
DM7-07a, Điểm Tiểu Thủ Công Nghiệp Vạn Phúc, phường Vạn Phúc, quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Thuốc diệt cỏ; thuốc trừ sâu; thuốc trừ bệnh cho cây; chất diệt động vật có hại; chất diệt côn trùng.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, trưng bày giới thiệu, quảng cáo: phân bón, chế phẩm phân bón, phân bón hữu cơ, phân ủ/phân trộn, hóa chất để cải tạo đất, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu, chế phẩm diệt sâu bọ gây hại, chất diệt côn trùng, thuốc trừ bệnh cho cây, chất diệt động vật có hại, thuốc diệt chuột, chế phẩm diệt ruồi, hương xua đuối côn trùng, sâu bọ, chất diệt nấm, chất diệt tảo, cây giống, hạt giống thực vật, hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263