Vini
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-47170
- Filing Date
- 18/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549327-000
- Registration Date
- 28/05/2025
- Expiry Date
- 18/10/2033
- Publication Number
- 61748
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Jinlonghu Industry Region, Beibei Disfrict, Chongqing, China
1 other applications
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 4
Dầu nhờn; dầu công nghiệp; dầu hộp số sàn; dầu để bôi trơn; dầu động cơ; dầu để bôi trơn cho động cơ xe cơ giới.
Class 7
Thiết bị đánh lửa cho động cơ đốt trong; đinamô; bộ khởi động cho động cơ và máy nổ; xi lanh dùng cho động cơ điện và động cơ; trục quay; ròng rọc [bộ phận của máy móc].
Class 8
Ổ cắm bugi là dụng cụ cầm tay; chìa vặn kiểu ống lồng [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ vặn ốc vít [công cụ cầm tay]; kích nâng, thao tác thủ công; cái kẹp; dụng cụ tán đinh [công cụ cầm tay].
Class 9
Bộ cảm biến; dụng cụ bảo vệ đầu dạng mũ bảo hiểm; hệ thống phòng trộm, chạy điện; kính đeo mắt [quang học]; ắc quy điện cho xe cộ; mũ bảo hiểm cho người đi xe máy.
Class 12
Hộp số cho phương tiện giao thông trên bộ; giá đỡ trục bánh xe mô tô (bộ phận của xe cộ); xe đạp điện; phanh cho xe cộ; xích xe máy; lốp cho bánh xe cộ.
Class 35
Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; marketing; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263