K K LOR CERAMIC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-47232
- Filing Date
- 18/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0523394-000
- Registration Date
- 06/01/2025
- Expiry Date
- 18/10/2033
- Publication Number
- 63887
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CERAMIC", "K", "R".
Applicant / Owner
Số nhà 22, ngách 4, ngõ 7, tổ 11, đường Trinh Lương, phường Phú Lương, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 11
Thiết bị vệ sinh; sen vòi (thiết bị vệ sinh); chậu rửa (thiết bị vệ sinh); bồn cầu (thiết bị vệ sinh); bình nước nóng dùng trong nhà tắm.
Class 20
Đồ nội thất (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ).
Class 21
Đồ gốm, sứ cho mục đích gia dụng; đồ gốm, sứ để chứa đựng; tượng bằng đất sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thủy tinh; tác phẩm nghệ thuật bằng đất sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh.
Class 35
Mua bán: thiết bị vệ sinh, thiết bị phòng tắm, sen vòi, chậu rửa, bồn cầu, bình nước nóng, đồ nội thất (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ), đồ gốm sứ dùng trong gia đình và xây dựng, đồ gốm, sứ để chứa đựng, tượng bằng đất sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thủy tinh, tác phẩm nghệ thuật bằng đất sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh.
Class 37
Dịch vụ xây dựng; thi công trang trí nội, ngoại thất; dịch vụ san lấp mặt bằng xây dựng; thi công và lắp đặt đồ nội thất.
Class 42
Thiết kế nội, ngoại thất; thiết kế kiến trúc; thiết kế công trình xây dựng; thiết kế đồ nội thất.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263