THỨC ĂN TINH HỖN HỢP, CHO BÒ TƠ, BÒ CẠN SỮA 5405 HIỆU SUẤT SINH SẢN CAO
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-47447
- Filing Date
- 19/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 61459
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, trắng, đỏ, đen
Applicant / Owner
Lô F5-F6-F7-F8 KCN Thịnh Phát, xã Lương Bình, huyện Bến Lức, tỉnh Long An
11 other applications
ICHIBAN
BOTON 801 HEO NÁI NUÔI CON KSF THỨC ĂN HỖN HỢP CHO HEO NÁI NUÔI CON BOTON 801 SỮA NHIỀU, NÁI KHỎE KSF CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI KYODO SOJITZ [Nihon no hinshitsu-Betonamu o yori yutakana: chất lượng Nhật Bản - thịnh vượng Việt Nam]
BOTON 702 HEO NÁI MANG THAI KSF THỨC ĂN HỖN HỢP CHO HEO NÁI MANG THAI BOTON 702 ĐẺ SAI, NÁI KHỎE KSF CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI KYODO SOJITZ [Nihon no hinshitsu-Betonamu o yori yutakana: chất lượng Nhật Bản - thịnh vượng Việt Nam]
THỨC ĂN HỖN HỢP CHO HEO CON TẬP ĂN ĐẾN 20KG MAMA 8 V MỚI TIÊU HÓA TỐT, LỚN NHANH KSF CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI KYODO SOJITZ [Nihon no hinshitsu-Betonamu o yori yutakana: chất lượng Nhật Bản - thịnh vượng Việt Nam]
GENKI 775 KSF THỨC ĂN TINH HỖN HỢP CHO DÊ THỊT - DÊ VỖ BÉO CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI KYODO SOJITZ Lô F5-F6-F7-F8 KCN Thịnh Phát, xã Lương Bình, huyện Bến Lức, tỉnh Long An 0272 363 8383 0272 363 8282
5605 BÒ SỮA KSF THỨC ĂN TINH HỖN HỢP CHO BÒ SỮA 5605 TĂNG NĂNG SUẤT CHẤT LƯỢNG CAO TĂNG SẢN LƯỢNG SỮA KSF CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI KYODO SOJITZ Lô F5-F6-F7-F8 KCN Thịnh Phát, xã Lương Bình, huyện Bến Lức, tỉnh Long An 0272 363 8383 0272 363 8282
THỨC ĂN TINH HỖN HỢP, CHO BÒ 0-4 THÁNG TUỔI 5305 THÚC ĐẤY CAI SỮA SỚM
THỨC ĂN HOÀN CHỈNH, THAY THẾ SỮA CHO BÒ CON 5105 NUÔI BÊ HIỆU QUẢ
THỨC ĂN TINH HỖN HỢP, CHO BÒ THỊT - BÒ VỖ BÉO GENKI 555 VỖ BÉO HIỆU QUẢ
THỨC ĂN TINH HỖN HỢP, CHO BÒ VỖ BÉO 55-5 VỖ BÉO HIỆU QUẢ
KYODO SOJITZ FEED
IP Representative
Số 7 Mỹ Giang 2B Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 31
Thực phẩm cho động vật; thức ăn nhai cho động vật; cám; cám trộn làm thức ăn cho động vật; thức ăn gia súc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung