SUSHI-GO [sushi go: đến ăn sushi]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-47708
- Filing Date
- 20/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0558392-000
- Registration Date
- 09/07/2025
- Expiry Date
- 20/10/2033
- Publication Number
- 59967
- Publication Date
- 25/03/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh tím than, đỏ, vàng cam, xám, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật, hình miếng sushi.
Applicant / Owner
32 Tai Seng Street, #07-01, RE&S Building, Singapore 533972
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn và thức uống (do nhà hàng thực hiện); các dịch vụ tư vấn liên quan đến chế biến thực phẩm; các dịch vụ tư vấn, cố vấn và thông tin liên quan đến việc cung cấp thức ăn và đồ uống; các dịch vụ cố vấn liên quan đến thực phẩm; dịch vụ cung cấp đồ ăn uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ chuẩn bị đồ ăn và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ nấu ăn; chuẩn bị thức ăn cho người khác trên cơ sở dịch vụ thuê ngoài; các dịch vụ chuẩn bị thực phẩm; chuẩn bị đồ ăn mang đi và đồ ăn nhanh; cung cấp thức ăn và đồ uống trong các nhà hàng; cung cấp thức ăn và đồ uống thông qua dịch vụ giao hàng tận nhà; cung cấp thông tin liên quan đến việc chuẩn bị đồ ăn và đồ uống; dịch vụ cung cấp các đồ ăn và thức uống (do nhà hàng thực hiện); sắp xếp việc cung cấp thực phẩm; dịch vụ thức ăn và đo uống mang đi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng