SOKANY
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-47741
- Filing Date
- 20/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 68567
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 15A07, International Chamber of Commerce Building, Building 2, Zhongfu Plaza, No.799 Chengbei Road, Yiwu City, Zhejiang Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy lắc; máy nhào; máy khuấy; máy xay; máy làm bơ; máy xay ly tâm; máy băm thịt, dùng điện; máy thái thịt, dùng điện; máy xay bột; máy trộn; máy cắt bánh mỳ; máy nhào trộn; máy làm mì ống, dùng điện; máy làm xúc xích; máy sản xuất đường ăn; máy bóc vỏ; máy nạo rau củ; thùng ép; máy nghiền đập; máy ép thực phẩm, chạy điện; máy rửa bát đĩa; máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình; cái đánh kem chạy điện dùng cho mục đích gia dụng; máy thái sợi rau củ quả, dùng điện; máy chế biến thức ăn dùng điện; máy ép, nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy vắt khô kiểu quay [không gia nhiệt]; máy giặt [xưởng giặt]; máy giặt kết hợp chức năng sấy khô; máy gọt vỏ rau củ, dùng điện; máy cắt lát rau củ quả, dùng điện; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; chìa vặn vít, chạy điện; kéo điện; khoan cầm tay chạy điện; máy và thiết bị để giặt thảm, chạy điện; thiết bị làm sạch sử dụng hơi nước; hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch; máy hút bụi chân không; máy lau nhà bằng hơi nước.
Class 8
Kéo xén (tông dơ) để cạo râu; kẹp uốn tóc; cặp nhíp biểu bì; nhíp nhổ lông, tóc; bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân; hộp dao cạo; kẹp là thẳng tóc; dụng cụ cầm tay để uốn tóc; lưỡi dao cạo; hộp đồ dao bào; dụng cụ giũa móng; dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ giũa móng, dùng điện; dụng cụ đánh bóng móng tay, dùng điện hoặc không dùng điện; kéo xén (tông dơ) cắt tóc cho cá nhân, dùng điện và không dùng điện; dụng cụ bấm móng, dùng điện hoặc không dùng điện; bộ dụng cụ làm móng; dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay dùng điện; dụng cụ uốn lông mi; dụng cụ bện tóc/tết tóc, chạy điện; dụng cụ triệt lông bằng laze, không dùng cho mục đích y tế; kéo; dụng cụ cắt lát rau củ quả, vận hành bằng tay; dao phay; dao bóc vỏ; dao cắt, xén gọt; dụng cụ thái rau củ; dụng cụ mở lon, không dùng điện; dụng cụ xén lông động vật [công cụ cầm tay]; dụng cụ thái lát pho mát, không dùng điện; dụng cụ gọt vỏ rau củ, vận hành bằng tay; dụng cụ chế biến thực phẩm, thao tác thủ công; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dĩa ăn; dao kéo; thìa; cái muôi [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ phá băng; bộ đồ ăn bằng bạc [dao, dĩa và thìa]; dao ăn, dĩa và thìa bằng chất dẻo; dao ăn, dĩa và thìa cho em bé; dĩa dùng để lạng thịt; dao dùng để lạng thịt.
Class 11
Tủ lạnh; máy và thiết bị làm sạch không khí; quạt điện dùng cho cá nhân; thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện; thiết bị phun hơi nước làm phẳng vải; thiết bị giữ ẩm; máy ướp lạnh; thiết bị và máy làm đá lạnh; máy làm kem lạnh; lò bánh mỳ; dụng cụ nấu nướng dùng điện; bếp nấu ăn; thiết bị nướng trái cây; mỏ đốt dùng khí; thiết bị nướng; lò rang; nồi hấp, dùng điện, để nấu nướng / nồi áp suất, dùng điện; bình pha cà phê, dùng điện; máy pha cà phê, dùng điện; chảo rán sâu lòng, dùng điện; ấm đun nước, dùng điện; lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]; máy nướng bánh mỳ; nồi nấu đa năng; nồi hấp thức ăn, chạy điện; máy ép bánh mỳ dạng dẹt (bánh tortilla), dùng điện; dụng cụ phun sô cô la dạng tháp, dùng điện; bếp điện; nồi chiên không dầu; viên nén cà phê, rỗng, dùng cho máy pha cà phê dùng điện.
Class 35
Dịch vụ bán buôn và bán lẻ dụng cụ cho mục đích gia dụng; quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; dịch vụ hãng quảng cáo; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ khuyến mại cho người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; marketing.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4166 OD Phản đối cấp
997 Biên lai điện tử PS
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung