POTOOLS DỤNG CỤ CƠ KHÍ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-47794
- Filing Date
- 20/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553596-000
- Registration Date
- 16/06/2025
- Expiry Date
- 20/10/2033
- Publication Number
- 65052
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "P", "TOOLS", "DỤNG CỤ CƠ KHÍ", hình bánh răng, hình cờ lê, hình tua vít.
Applicant / Owner
Thôn An Hòa, xã Ia Drang, huyện Chư Prông, tỉnh Gia Lai
20 other applications
Golden CAB [Chi-ka-ra, Lực]
Golden Gate [Chi-ka-ra, Lực]
SAWLUCKY
T-LINK
MP FOOD
DS.TÙNG
DƯỢC SĨ TÙNG
TOT TotPhone
UAA
FETANO
NEXCOMM
T-PRO
EOUL.No1 MÌ CAY 7 CẤP ĐỘ [han- sig- dang: Nhà hàng Hàn Quốc]
IFOAM
6 NYK Sạch bay vết bẩn - lưu giữ hương hoa
TÂN Á chuẩn từng đường nét
HOZII HAIR SALON
Berlux
POLYSTUDIOS MUSE CLOTHING
PL PolyStudios MUSE CLOTHING
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ bán buôn và bán lẻ: công cụ và dụng cụ cơ khí cầm tay, cụ thể là dụng cụ để mài, dụng cụ để giũa, dùi, mũi khoan, thước góc, dụng cụ nhổ đinh, kích nâng, lưỡi lê, kìm, kẹp, búa, rìu, đục, cưa, cờ lê, mỏ lết, tua vít, dụng cụ khoan, dụng cụ bào, dụng cụ cắt ống, dụng cụ dập khuôn, dụng cụ dập nối, dụng cụ để nạo, thanh bẩy, dụng cụ để cuộn dây, bút điện tử [thiết bị hiển thị], khóa điện, khóa bằng kim loại, bu lông bằng kim loại, ốc vít bằng kim loại, máy khoan, máy cắt, bàn, kệ giá, tủ [để đựng dụng cụ đồ nghề cơ khí].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng