AGRI.GROUP GROUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-47823
- Filing Date
- 20/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0550929-000
- Registration Date
- 05/06/2025
- Expiry Date
- 20/10/2033
- Publication Number
- 66932
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, xanh lá cây, đỏ, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP".
Applicant / Owner
Ấp Long Định, xã Long Kiến, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang
19 other applications
CONCOMY
CONCOTHAILANAG
CONCO JAPANAG
AGRIGROUP GROUP
Phân Bón Vi Lượng DOLA New Japanag
Phân Bón Lá Trung Vi Lượng KTL SILICA BIO hn.angiang
BOM - NE MY cẩn thận - bảo quản xa trẻ em phân bón vi lượng có chất điều hòa sinh trưởng hn.angiang
AG BOMY angiang Cẩn Thận - Bảo Quản Xa Trẻ Em Phân Bón Vi Lượng Có Chất Điều Hòa Sinh Trưởng
BONGSAIL MY Phân Hóa Mầm Hoa Thần Tốc Kích Ra Hoa - Đậu Trái Chống rụng Hoa Rụng Trái Non...
BOMNE MY
AG GA3 My
DOLA NEW JAPANAG
BONGNSAIL MY
AG GA3 My Phân Bón Vi Lượng Có Hóa Chất Điều Hòa Sinh Trưởng...
AG BOMYANGIANG
Số 1
BIO hn.angiang Tăng Sức Đề Kháng Cho Cây Trồng
Hữu Cơ Sạch Cho Nông Sản Sạch
Image trademark
IP Representative
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 1
Phân bón; chế phẩm phân bón; chế phẩm điều hoà sinh trưởng cây trồng; chế phẩm kích thích tăng trưởng cây trồng.
Class 5
Thuốc trừ sâu; thuốc diệt cỏ; chế phẩm diệt trừ thực vật gây hại; thuốc trừ sâu bọ, côn trùng; chế phẩm để diệt ấu trùng; chất diệt nấm.
Class 31
Hạt giống cây trồng; cây giống; con giống; thức ăn gia súc, gia cầm.
Class 35
Mua bán, đại lý, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu các sản phẩm: phân bón, chế phẩm phân bón, chế phàm điêu hoà sinh trưởng cây trồng, chế phẩm kích thích táng trưởng cây trồng, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, chế phàm diệt trừ thực vật gây hại, thuốc trừ sâu bọ, côn trùng, chế phẩm để diệt ấu trùng, chất diệt nấm, hạt giống cây trồng, cây giống, con giống, thức ăn gia súc, gia cầm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng