Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-48023
- Filing Date
- 23/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553007-000
- Registration Date
- 12/06/2025
- Expiry Date
- 23/10/2033
- Publication Number
- 81334
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
10427 PetSafe Way Knoxville TENNESSEE 37932, United States
No other applications found for this applicant.
IP Representative
29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Hệ thống nhốt động vật điện tử; hệ thống huấn luyện động vật điện tử; hệ thống tránh động vật điện tử; thiết bị kiểm soát tiếng sủa ngoài trời; phần mềm có thể tải xuống để quản lý điện tử từ xa các thú cưng.
Class 12
Ghế nâng cho thú cưng dành cho xe cộ; dây đai an toàn cho thú cưng sử dụng trên ô tô.
Class 18
Vòng cổ cho thú cưng; vòng cổ cho thú cưng có gắn bộ thu điện tử; vòng cổ kiểm soát tiếng sủa; dây xích thú cưng; dây cương cho thú cưng.
Class 19
Cửa ra vào dùng cho vật nuôi trong nhà, không bằng kim loại; cửa lật ra vào dành cho vật nuôi trong nhà, không bằng kim loại.
Class 20
Đường dốc dành cho vật nuôi trong nhà; cầu thang dành cho vật nuôi trong nhà.
Class 21
Đĩa ăn truyền thống dành cho thú cưng; dụng cụ cung cấp thức ăn cho vật nuôi được kích hoạt hẹn giờ; dụng cụ cung cấp thức ăn cho vật nuôi được kích hoạt bằng tín hiệu; hộp rải ổ rơm cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ cấp nước cho vật nuôi trong nhà.
Class 28
Đồ chơi cho thú cưng.
Class 31
Đồ ăn thưởng cho vật nuôi trong nhà; ổ rơm cho vật nuôi trong nhà.
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| US | — | 25.07.2023 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng