QUÂN CHÍNH TRADE SERVICE COMPANY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-48044
- Filing Date
- 23/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553004-000
- Registration Date
- 12/06/2025
- Expiry Date
- 23/10/2033
- Publication Number
- 65841
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đen
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TRADE SERVICE COMPANY".
Applicant / Owner
119 Trần Trọng Cung, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
Goods / Services
Class 5
Chất bổ sung ăn kiêng có tác dụng làm đẹp; thực phẩm làm đẹp da (thực phẩm chức năng); thực phẩm uống làm đẹp da (thực phẩm chức năng); thực phẩm giảm cân (thực phẩm chức năng); thực phẩm giải độc cơ thể (thực phẩm chức năng)
Class 11
Quạt điện dùng cho gia dụng; quạt điện công nghiệp; thiết bị điều hoà không khí (máy điều hòa nhiệt độ); quạt gió (điều hoà không khí); nồi cơm điện; nồi hấp; đèn trang trí.
Class 20
Đồ gồ mỹ nghệ; đồ trang trí làm bằng gỗ; tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ
Class 21
Dụng cụ ăn uống bằng giấy: Tô, chén, ly giấy; Dụng cụ ăn uống bằng nhựa: Tô, chén, ly nhựa
Class 35
Kinh doanh (mua bán): chất bổ sung ăn kiêng có tác dụng làm đẹp; thực phẩm làm đẹp da (thực phẩm chức năng); thực phẩm uống làm đẹp da (thực phẩm chức năng); thực phẩm giảm cân (thực phẩm chức năng); thực phẩm giải độc cơ thể (thực phẩm chức năng); Quạt điện dùng cho gia dụng, quạt điện công nghiệp, thiêt bị điều hoà không khí (máy điều hòa nhiệt độ), quạt gió (điều hoà không khí), nồi cơm điện, nồi hấp, đèn trang trí; Đồ gồ mỹ nghệ; đồ trang trí làm bằng gỗ; tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ; Dụng cụ ăn uống bằng giấy: Tô, chén, ly giấy; Dụng cụ ăn uống bằng nhựa: Tô, chén, ly nhựa
Class 36
Mua bán bất động sản; quản lý bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; định giá bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản
Class 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống tươi (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống mang đi (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ tư vấn về thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện)
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng