SAKURAGI CYOU [ying: hoa anh đào; mu: cây; ding: lối đi]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-48539
- Filing Date
- 25/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0567040-000
- Registration Date
- 27/08/2025
- Expiry Date
- 25/10/2033
- Publication Number
- 61887
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No.9, Malongmao New Road, Zhongshan Residence, Anbu Town, Chaoan District, Chaoshan City, Guangdong Province, China
4 other applications
VERTU
SAKURAGI RYOUHINN [ying: hoa anh đào; mu: cây; liang: tốt; pin: sản phẩm; Sakuragi Ryouhinn; yan: nghiêm khắc, chặt chẽ; xuan: sự lựa chọn; shi: đồ ăn; cai: nguyên liệu, vật liệu; jing: tốt nhất; xin: trái tim; zhi: làm; zao: tạo ra]
SAKURAGI RYOUHINN [ying: hoa anh đào; mu: cây; liang: tốt; pin: sản phẩm; Sakuragi Ryouhinn; yan: nghiêm khắc, chặt chẽ; xuan: sự lựa chọn; shi: đồ ăn; cai: nguyên liệu, vật liệu; jing: tốt nhất; xin: trái tim; zhi: làm; zao: tạo ra]
SAKURAGI CYOU [ying: hoa anh đào; mu: cây; ding: lối đi]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt lợn khô; đồ uống chứa axit lactic; trái cây được rắc đường; thạch dùng cho thực phẩm được làm từ rễ của cây lưỡi quỷ (konnyaku), không phải là bánh kẹo; đồ ăn nhẹ làm từ trái cây sấy khô; quả hạch đã qua chế biến.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng