GVQ Store
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-48853
- Filing Date
- 27/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/061908
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “Store”.
Applicant / Owner
Xóm 9, thôn trấn Tây, Xã Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình
Goods / Services
Class 3
Chất tẩy rửa. trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chế phầm vệ sinh thân thể; chế phẩm để giặt; dầu gội dầu; kem đánh răng; chế phẩm đánh bóng.
Class 8
Bàn là; kéo xén (tông dơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; kẹp là/ép thăng tóc; kẹp uốn tóc: kéo xén (tông đơ) để cạo râu; dụng cụ cầm tay. thao tác thủ công.
Class 9
Cân; thiết bị sạc pin; dây cáp điện; tai nghe; vỏ bọc cho điện thoại thông minh; camera giám sát.
Class 10
Máy massage (thiết bị xoa bóp); thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị rung xoa bóp; đệm hoi cho mục đích y tế; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ.
Class 11
Máy sấy tóc; bếp diện; thiết bị hâm nóng bình sữa, chạy điện; dụng cụ nấu nướng, dùng điện; đèn điện; quạt điện dùng cho cá nhân.
Class 20
Đệm (nệm); đệm hơi, không dùng cho mục đích y tế; gối; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hãng hoá; móc treo quần áo, không bằng kim loại.
Class 21
Bộ nồi nấu không dùng điện; thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng; bàn chải; dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay; dụng cụ cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp.
Class 28
Đồ chơi; thiết bị trò chơi; gấu bông; dụng cụ rèn luyện hình thể; thiết bị tập luyện thể hình; máy để tập luyện thể dục.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ