G GIHOTECH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-48864
- Filing Date
- 27/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0595766-000
- Registration Date
- 10/02/2026
- Expiry Date
- 27/10/2033
- Publication Number
- 61916
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, vàng
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "G".
Applicant / Owner
Số 34 đường 32, phường Tân Phong, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
Goods / Services
Class 9
Máy tính; Máy vi tính; Thiết bị ngoại vi cúa máy vi tính.
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; Lập trình máy tính; Cập nhật phần mềm máy tính; Thiết kế phần mềm máy tính; Cho thuê phần mềm máy tính; Cho thuê máy tính; Dịch vụ khôi phục dữ liệu máy tính; Khôi phục dữ liệu máy tính; Bảo trì phần mềm máy tính; Bảo dưỡng phần mềm máy tính; Dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; Tư vấn phần mềm máy tính; Cho thuê máy chủ đặt web; Cho thuê máy chủ đặt trang tin điện tử; Dịch vụ lưu trữ trên máy chủ; Sao lưu dữ liệu offsite; Lưu trữ dữ liệu điện tử; Cung cấp thông tin liên quan đến công nghệ máy tính và lập trình thông qua một trang web; Cung cấp hệ thống máy tính ảo thông qua điện toán đám mây; Tư vấn công nghệ máy tính; tư vấn bảo mật máy tính; Dịch vụ lập trình máy vi tính để xử lý dữ liệu; Dịch vụ kỹ thuật phần mềm để xử lý dữ liệu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
190_TL XLQ_ Khác
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng