VC VOCUPPA CAFÉ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-48950
- Filing Date
- 27/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553862-000
- Registration Date
- 17/06/2025
- Expiry Date
- 27/10/2033
- Publication Number
- 65809
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, cam.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", "C", "CAFE", hình cái cốc.
Applicant / Owner
39 Jalan Pemimpin #04-02 Tailee Industrial Building Singapore 577182
1 other applications
IP Representative
Phòng 305, tầng 3, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Quản lý công việc kinh doanh nhượng quyền thương mại; hỗ trợ quản lý hoạt động kinh doanh thương mại được nhượng quyền; tư vấn kinh doanh trong hoạt động của cơ sở nhượng quyền thương mại; dịch vụ tư vấn kinh doanh liên quan đến việc thành lập và hoạt động của cơ sở nhượng quyền thương mại; dịch vụ tư vấn kinh doanh liên quan đến việc thành lập cơ sở nhượng quyền thương mại; dịch vụ tư vấn kinh doanh liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại; hỗ trợ kinh doanh trong việc quản lý doanh nghiệp nhượng quyền; hỗ trợ kinh doanh liên quan đên việc thành lập cơ sở nhượng quyền thương mại; hỗ trợ kinh doanh trong khuôn khổ hợp đồng nhượng quyền thương mại; hỗ trợ quản lý kinh doanh trong khuôn khổ hợp đồng nhượng quyền thương mại; cung cấp sự hỗ trợ trong lĩnh vực quản lý kinh doanh trong khuôn khổ hợp đồng nhượng quyền thương mại; cung cấp sự hỗ trợ trong lĩnh vực thương mại hóa sản phẩm trong khuôn khổ hợp đồng nhượng quyền thương mại; cung cấp sự hỗ trợ kinh doanh trong việc thành lập nhượng quyền thương mại; cung cấp sự hỗ trợ kinh doanh trong hoạt động nhượng quyền thương mại.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống mang đi do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; tiệm kem; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán ăn tự phục vụ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng