ANiFELLOW Logo

ANiFELLOW

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-49012
Filing Date
27/10/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0551649-000
Registration Date
09/06/2025
Expiry Date
27/10/2033
Publication Number
68349
Publication Date
27/05/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Intradin (Shanghai) Import& Export Co., Ltd.

No. 118 Duhui Road, Minhang District, Shanghai 201109, China

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Trà và cộng sự

Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Dầu gội cho vật nuôi trong nhà [chế phẩm chải lông không chứa thuốc]; chất khử mùi cho vật nuôi; dầu gội đầu; chế phẩm làm thơm không khí; mỹ phẩm cho động vật; dầu gội cho động vật [chế phẩm chải lông không chứa thuốc].

5

Class 5

Chất bổ sung ăn kiêng cho động vật; chế phẩm tắm cho chó [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]; dầu gội diệt côn trùng ký sinh dùng cho động vật; chế phẩm tắm cho động vật [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]; thuốc trừ rệp dùng cho chó; tã lót cho thú cưng.

6

Class 6

Xích bằng kim loại dùng cho gia súc; chuông cho súc vật; bể tắm cho chim [kết cấu] bằng kim loại; chuồng bằng kim loại dùng cho động vật hoang dã; dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, cố định, bằng kim loại; chuồng chim [kết cấu] bằng kim loại.

8

Class 8

Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ bấm móng, dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện; bộ dụng cụ làm móng; dụng cụ xén lông gia súc; dụng cụ xén lông động vật [công cụ cầm tay].

18

Class 18

Quần áo cho vật nuôi trong nhà; dây buộc chó săn bằng da thuộc; vòng cổ dùng cho động vật; rọ bịt mõm; tấm choàng cho động vật; bộ yên cương cho động vật.

20

Class 20

Giường cho vật nuôi trong nhà; hộp làm ổ cho vật nuôi trong nhà; cũi cho vật nuôi trong nhà; máng cỏ cho súc vật; đệm cho vật nuôi trong nhà; thanh gỗ cho mèo cào chân.

21

Class 21

Lược cho động vật; hộp rải ổ rơm cho vật nuôi trong nhà; găng tay chải lông động vật; bát ăn dùng cho vật nuôi; chuồng cho vật nuôi trong nhà; máng đựng thức ăn gia súc.

28

Class 28

Đồ chơi cho vật nuôi trong nhà; đồ chơi; bóng cho trò chơi.

31

Class 31

Ổ cho động vật; thức ăn cho vật nuôi trong nhà; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; sản phẩm phụ của quá trình xử lý ngũ cốc, cho tiêu dùng động vật; cát thơm [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà; thức ăn nhai cho động vật.

Vienna Classification

03.06.03 (7) 26.01.06 (7)

Processing Timeline

Application Filing

27/10/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

27/10/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

26/05/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up