ECO STYLE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-49066
- Filing Date
- 27/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553857-000
- Registration Date
- 17/06/2025
- Expiry Date
- 27/10/2033
- Publication Number
- 67038
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "ECO", "STYLE".
Applicant / Owner
Tầng 10, Sofic Tower, số 10 đường Mai Chí Thọ, phường Thủ Thiêm, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
Image trademark
LINED
Image trademark
Besties
Image trademark
Image trademark
Image trademark
D
COLOCHI
HALObig
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
OFT TOUCH
Fx888TLG
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
IP Representative
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 1
Nhựa nguyên sinh dạng thô; chất dẻo dạng thô; nhựa tổng hợp dạng thô; hóa chất dùng trong công nghiệp; chế phẩm dành cho khuôn đúc [chế phẩm hóa học]; keo/ hồ/chất dính không dùng trong văn phòng và gia đình.
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ cắt [công cụ cầm tay); dụng cụ uốn lông mi; bộ đồ ăn [dao, nĩa và thìa]; bình phun, xịt thuốc diệt muỗi, côn trùng [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công.
Class 16
Văn phòng phẩm; dụng cụ học sinh; dụng cụ viết; dụng cụ vẽ; vật liệu vẽ; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng.
Class 18
Ví; ba lô; túi xách; vali; cặp học sinh; ô (dù).
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc dùng cho văn phòng; đồ đạc trường học; sọt, rổ (không bằng kim loại); gương soi; móc treo (không bằng kim loại).
Class 21
Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; đồ đựng cách nhiệt dùng cho thực phẩm và đồ uống; dụng cụ cho mục đích gia dụng; hộp đựng đồ trang điểm; lược; dụng cụ mỹ phẩm.
Class 25
Quần áo; đồ đội đầu; đồ đi chân; thắt lưng (trang phục); quần áo thể thao; khẩu trang (trang phục).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng