BL BẢO LONG AN TOÀN - UY TÍN - CHẤT LƯỢNG
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-49164
- Filing Date
- 30/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 71616
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh đậm, xanh dương.
Applicant / Owner
1028/39 Tân Kỳ Tân Quý, phường Bình Hưng Hòa, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 9
Thiết bị giảng dạy; chuông điện báo động; thiết bị báo động; cân dùng cho em bé; cân sức khỏe; thước đo.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế; vật liệu khâu vết thưong; cáng cứu thưomg, thiết bị tập luyện thân thể cho mục đích y tế; đồ đụng thuốc chuyên dụng; kéo cho phẫu thuật.
Class 11
Hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống và thiết bị thông gió; hệ thống và thiết bị cấp nước; quạt gió của ống khói; chụp hút khói dùng cho nhà bếp; bồn rửa tay [bộ phận của hệ thống vệ sinh].
Class 15
Dụng cụ âm nhạc; hộp dùng cho nhạc cụ; trống; dùi trống; dụng cụ gõ dùng cho nhạc cụ; sáo.
Class 16
Ấn phẩm; vật liệu để đóng sách; văn phòng phẩm; đồ dùng giảng dạy (trừ thiết bị giảng dạy); đồ dùng cho trường học (văn phòng phẩm); đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc).
Class 20
Đồ đạc (bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ); đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học; giường dùng trong bệnh viện; đồ gỗ mỹ thuật; mành che cửa bằng vải.
Class 21
Dụng cụ nhà bếp; thùng chứa rác; bộ đựng dụng cụ gia vị; xô; thùng; bộ bát đĩa.
Class 28
Thiết bị trò chơi; ngựa gỗ bập bênh (đồ chơi); cầu trượt (đồ chơi của trẻ em); đồ chơi; con rối; thiết bị tập thể dục.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ