TYVEK
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-49197
- Filing Date
- 30/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0581572-000
- Registration Date
- 12/11/2025
- Expiry Date
- 30/10/2033
- Publication Number
- VN/4/081344
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
974 Centre Road, Wilmington, Delaware 19805, USA
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Chất hút ẩm/chất làm khô.
Class 9
Túi vô trùng để sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Class 10
Túi đựng thiết bị y tế; thiết bị y tế, cụ thể là túi đựng để cạnh giường, dùng một lần; thùng chứa đặc biệt được sản xuất để đựng rác thải y tế; thùng chứa xử lý đặc biệt cho thiết bị y tế, ống tiêm/dụng cụ tiêm chích, và chất thải y tế nguy hại khác; cốc đựng mẫu, dùng trong y tế.
Class 11
Túi khử trùng dùng một lần, dùng cho mục đích y tế, không làm bằng giấy (túi chuyên dùng cho thiết bị khử trùng); đèn; chụp đèn.
Class 16
Nhãn giấy; nhãn bằng bìa cứng ; tấm in số tham dự/sổ báo danh của vận động viên trong các cuộc đua, làm bằng giấy; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc bìa cứng, dùng cho ngành dược phẩm; phong bì
Class 18
Hành lý, túi xách tay; ví; ba lô; túi đựng; ô.
Class 20
Vòng tay nhận dạng, không bằng kim loại; nhãn bằng chất dẻo; dây đeo cổ tay để nhận dạng, không bằng kim loại.
Class 22
Tấm phủ xe cộ (không phải trang bị của xe cộ).
Class 25
Quần áo; áo khoác; giày; mũ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng