Pure Nuts ORGANIC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-49263
- Filing Date
- 30/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0585367-000
- Registration Date
- 09/12/2025
- Expiry Date
- 30/10/2033
- Publication Number
- VN/4/069383
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- trắng, đen, xanh lá cây, nâu
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Pure Nuts", "ORGANIC", hình hạt.
Applicant / Owner
Số 140 Tân Lập, xã Ea Na, huyện Krông Ana, tỉnh Đắk Lắk
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 235A Nguyễn Ngọc Nại, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Hạt đã chế biến, sấy khô và bảo quản; hạt điều sấy khô và rang muối; hạt hạnh nhân đã chế biến và sấy khô; hạt mắc ca đã chế biến, sấy khô và bảo quản; hỗn hợp các loại hạt đã chế biến
Class 30
Ngũ cốc dinh dưỡng 24 loại hạt; ngũ cốc dinh dưỡng 17 loại hạt; ngũ cốc nguyên hạt; bột mầm đậu nành; bột gạo lứt mè đen; bột đậu nành
Class 35
Mua bán (kinh doanh) và xuất nhập khẩu các sản phẩm: Hạt điều, hạt hạnh nhân nguyên vị, hạt hạnh nhân cắt lát, hạt hạnh nhân rang bơ, hạt mắc ca, hạt bí, quả óc chó vàng, quả óc chó đỏ, nhân óc chó vàng, nhân óc chó đỏ, khô gà lá chanh, khô bò, mực cán tẩm vị, nho Chi lê 3 màu, nho vàng, nho nâu, nho đen, nho đỏ, quả chà là, hạt dưa, hạt hướng dương, hạt dẻ cười, dâu tây sấy dẻo, mơ sấy dẻo, Kiwi sấy dẻo, đào hổng sấy dẻo, xoài sấy dẻo, dừa khô sấy giòn, tinh bột nghệ, mật ong, trái cây sấy hỗn hợp, mít sấy, khoai sấy, bột ca cao, trà hoa ngũ cốc, trà lá nếp táo đỏ, gạo lứt rong biển, táo đỏ sấy, việt quất sấy, đậu gà, đậu hà lan, đậu lăng, muối hồng, diêm mạch, kiều mạch, đậu hỗn hợp mix 24 vị, sữa hạt, thanh gạo lứt mix hạt, thanh đế thuyền mix hạt, thanh rong biển kẹp hạt, kẹo đồng tiền mix hạt, thanh ngói hạnh nhân, thanh Biscoti mix hạt, hạt sen sấy, khổ qua rừng sấy, bột trà gừng hòa tan.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng