COCYNTAL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-49489
- Filing Date
- 31/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0558539-000
- Registration Date
- 10/07/2025
- Expiry Date
- 31/10/2033
- Publication Number
- 67737
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Dược phẩm; thuốc vi lượng đồng căn, bao gồm cả thuốc vi lượng đồng căn để chữa đau bụng; chế phẩm vi lượng đồng căn để điều trị các cơn đau, chuột rút, co thắt và đầy hơi liên quan đến chứng đau bụng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Class 30
Viên ngậm, không chứa dược chất [kẹo]; bánh kẹo, không chứa dược chất, dạng viên nén; bánh kẹo, không chứa dược chất, dạng hạt nhỏ; bánh kẹo, không chứa dược chất, dạng cầu; bánh kẹo, không chứa dược chất, dạng viên tròn; bánh kẹo, không chứa dược chất, dạng bột; bánh kẹo, không chứa dược chất, dạng lỏng; bánh kẹo trên cơ sở đường sucrôza, không chứa dược chất, bao gồm cả bánh kẹo trên cơ sở đường sucrôza, không chứa dược chất, dạng viên nén; bánh kẹo trên cơ sở đường sucrôza, không chứa dược chất, dạng hạt nhỏ; bánh kẹo trên cơ sở đường sucrôza, không chứa dược chất, dạng cầu; bánh kẹo trên cơ sở đường sucrôza, không chứa dược chất, dạng viên tròn; bánh kẹo trên cơ sở đường sucrôza, không chứa dược chất, dạng bột; bánh kẹo trên cơ sở đường sucrôza, không chứa dược chất, dạng lỏng; dịch ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, không dùng cho mục đích y tế [gia vị]; trà thào mộc, không dùng cho mục đích y tế; nước sắc trà, không dùng cho mục đích y tế; đồ uống từ thảo mộc, không dùng cho mục đích y tế [đồ uống trên cơ sở trà]; xi-rô ăn được [chất làm ngọt tự nhiên]; kẹo cao su, không chứa dược chất.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng