WONGROUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-49503
- Filing Date
- 31/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0551809-000
- Registration Date
- 09/06/2025
- Expiry Date
- 31/10/2033
- Publication Number
- 78053
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, xanh lá cây, đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP".
Applicant / Owner
Số 260, quốc lộ 1A, khóm 1, phường 7, thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 19
Sàn gỗ; sàn nhựa; sàn gỗ nhựa ngoài trời; ván gỗ nhựa; gạch lát sàn bằng gỗ nhựa; vật liệu xây dựng phi kim loại dùng cho trang trí nội ngoại thất.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu sản phẩm bao gồm: sàn gỗ, sàn nhựa, sàn gỗ nhựa ngoài trời, ván gỗ nhựa, gạch lát sàn bằng gỗ nhựa, vật liệu xây dựng phi kim loại dùng cho trang trí nội ngoại thất.
Class 42
Thiết kế nội thất; dịch vụ tư vấn liên quan đến thiết kế nội thất; dịch vụ thiết kế liên quan đến trang trí nội thất; thiết kế nội thất tòa nhà và trang trí nội thất; thiết kế trang trí nội thất; dịch vụ thiết kế nội thất.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng