Tollyjoy
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-49947
- Filing Date
- 02/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0595067-000
- Registration Date
- 06/02/2026
- Expiry Date
- 02/11/2033
- Publication Number
- 67645
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, đỏ.
Applicant / Owner
29 Changi South Street 1, Singapore 486771
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 10
Bình sữa cho trẻ em bú; bơm dùng để hút sữa mẹ; dụng cụ lấy ráy tai; núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú; van của bình sữa cho trẻ em bú; núm vú giả cho em bé ngậm; bàn chải để làm sạch các khoang, ổ trong cơ thể; thiết bị, dụng cụ và vật dụng dùng để chăm sóc trẻ sơ sinh, cụ thể là lồng ấp nuôi trẻ sinh thiếu tháng. dụng cụ mát-xa dạng gôm dùng cho em bé; vòng kích thích việc mọc răng cho trẻ em; núm vú giả dùng một lần.
Class 21
Bát [bát to]; chai lọ; bàn chải; chổi để làm sạch các bình chứa và thùng chứa; xô; bô vệ sinh để trong phòng; cái kẹp phơi quần áo; lược; cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa; bồn tắm cho trẻ em; bàn chải làm sạch cho bình sữa; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng; dụng cụ cho mục đích gia dụng; bình đựng nước uống cho người đi du lịch; chậu tắm cho trẻ em, có thể mang đi được; vật dụng hâm nóng bình sữa không dùng điện; bình, không bằng kim loại quý; ấm; nùi bông để thoa phấn; hộp đựng xà phòng; bàn chải vệ sinh; bọt biển để vệ sinh; bàn chải đánh răng; phích đựng chất lỏng.
Class 25
Quần chống thấm nước cho trẻ em [đồ lót]; áo gi lê cho trẻ em; quần trẻ em; giày cao cổ cho trẻ sơ sinh; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; đồ đi chân cho trẻ em; giày cho trẻ sơ sinh; yếm dãi không bằng giấy; găng tay hở ngón; quần áo may sẵn; bít tất ngắn cổ; dây đeo quần.
Class 28
Đồ chơi búp bê; đồ chơi treo nôi cũi [đồ chơi]; khối lắp ghép [đồ chơi]; quả bóng để chơi; đồ chơi nhồi bông; cái lúc lắc [đồ chơi]; trò chơi vòng; gấu nhồi bông (đồ chơi trẻ em); đồ chơi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng