KaideLink Logo

KaideLink

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-50219
Filing Date
03/11/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0556380-000
Registration Date
01/07/2025
Expiry Date
03/11/2033
Publication Number
96271
Publication Date
25/11/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Link".

Applicant / Owner

Guangzhou Kindlink Intelligent Technology Co., Ltd.

Room 702, Building 1, No.6, Yunpu 4th Road, Huangpu District, Guangzhou, Guangdong Province, China

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Trường Xuân

Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

9

Class 9

Máy vi tính cá nhân; thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác; máy tính xách tay; phần mềm ứng dụng điện thoại di động, có thể tải về; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; chương trình máy vi tính, tải xuống được; thiết bị xử lý trung tâm (CPU) dùng để xử lý thông tin, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh; máy tính bảng; máy quét [thiết bị xử lý dữ liệu]; thiết bị để xử lý dữ liệu; màn hình hiển thị; kính đeo mắt thông minh; bảng tương tác điện tử; chương trình máy vi tính [có thể tải về] dùng để chỉnh sửa hình ảnh, âm thanh và video; máy chủ mạng; máy vi tính; giá đỡ chuyên dùng cho máy tính; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; cần điều khiển để sử dụng với máy tính, không dùng cho các trò chơi video; thẻ (card) màn hình máy vi tính; bút cảm ứng dùng cho máy vi tính; bộ nối [thiết bị xử lý dữ liệu]; thẻ thông minh [thẻ tích hợp]; thiết bị nhận diện khuôn mặt; thiết bị chấm công; ký hiệu số; thiết bị điện động dùng để điều khiển từ xa các tín hiệu; máy ghi âm và ghi hình; tai nghe thực tế ảo; người máy giám sát an ninh; máy ghi hình; loa; máy quay video xách tay có kèm theo bộ phận ghi hình; loa thông minh; camera được điều khiển và sử dụng từ xa qua mạng; tai nghe; thiết bị âm thanh; bộ chuyển mạch âm thanh; máy thu thanh và thu hình; thiết bị chuyển đổi âm thanh video; micro; đèn máy chiếu giảng dạy; thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy; bộ điều khiển nguồn điện; màn hình vidêô; sạc dự phòng cầm tay (sạc pin cầm tay); bàn trộn video; thiết bị ghi âm thanh; máy nghe nhạc cầm tay.

Processing Timeline

Application Filing

03/11/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

03/11/2023

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

10/11/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

20/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up