Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-50519
- Filing Date
- 07/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0600215-000
- Registration Date
- 11/03/2026
- Expiry Date
- 07/11/2033
- Publication Number
- 72204
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Da cam nhạt, nâu, trắng, xanh dương.
Applicant / Owner
Tầng 5, số 37 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
MOOZI
MOOZI
MOOZI
MOOZI
MOOZI
METIS
METIS
METIS
CALOKID GOLD
CANCERA
ColosBaby LACTOFERRIN
Vita Grow
MARRA
NARRA
GORO
LARRA
MOOZi 100% Sữa tươi từ bò hạnh phúc CHUẨN 10 KHÔNG the happy island
MOOZi 100% Sữa tươi từ bò hạnh phúc CHUẨN 10 KHÔNG the happy island
MOOZi 100% Sữa tươi từ bò hạnh phúc CHUẨN 10 KHÔNG the happy island
MOOZi 100% Sữa tươi từ bò hạnh phúc CHUẨN 10 KHÔNG the happy island
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Thực phẩm ăn kiêng dùng trong ngành y; chất bổ sung dinh dưỡng dùng trong ngành y (thực phẩm chức năng); thực phẩm cho trẻ sơ sinh; đồ uống kiêng dùng trong ngành y (thực phẩm chức năng); bột ăn dặm cho bé sơ sinh.
Class 29
Sữa; sản phẩm làm từ sữa và có sữa là chủ yếu; sữa chua; phô mát.
Class 30
Bột ngũ cốc; bột dinh dưỡng (không dùng trong mục đích y tế).
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo, tiếp thị sản phẩm: thực phẩm ăn kiêng dùng trong ngành y, chất bổ sung dinh dưỡng dùng trong ngành y (thực phẩm chức năng), thực phẩm cho trẻ sơ sinh, đồ uống kiêng dùng trong ngành y (thực phẩm chức năng), bột ăn dặm cho bé sơ sinh, sữa đậu nành, sữa, đồ uống làm từ sữa và có sữa là chủ yếu, sữa chua, phô mát, đồ uống trên cơ sở chè (trà), cà phê, ca cao, bột ngũ cốc, kem ăn (kem lạnh), bột dinh dưỡng (không dùng trong mục đích y tế).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng