DIDOOGLT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-50551
- Filing Date
- 07/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0550447-000
- Registration Date
- 04/06/2025
- Expiry Date
- 07/11/2033
- Publication Number
- 63939
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Xóm 6 (mới), xã Bình Hòa, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định
Goods / Services
Class 3
Chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chế phẩm vệ sinh thân thể; dầu gội đầu; mỹ phẩm; tinh dầu; nước hoa.
Class 7
Máy xay; máy ép, nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy chế biến thức ăn dùng điện; máy hút không khí; máy rửa bát đĩa; máy hút bụi chân không.
Class 8
Bàn là; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; kẹp là/ép thẳng tóc; kẹp uốn tóc; kéo xén (tông đơ) để cạo râu; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công.
Class 9
Thiết bị sạc pin; dây cáp điện; tai nghe; loa; vỏ bọc cho điện thoại thông minh; giá đỡ dùng cho điện thoại di động.
Class 10
Máy massage (thiết bị xoa bóp); thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị rung xoa bóp; đệm hơi cho mục đích y tế; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ.
Class 11
Bếp điện; đèn điện; dụng cụ nấu nướng, dùng điện; bình giữ nhiệt, dùng điện; máy sấy tóc; quạt điện dùng cho cá nhân.
Class 20
Đệm (nệm); đệm hơi, không dùng cho mục đích y tế; gối; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hóa; móc treo quần áo, không bằng kim loại.
Class 21
Bộ nồi nấu không dùng điện; bình cách nhiệt; dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay; dụng cụ cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; áo mưa; găng tay [trang phục]; thắt lưng [trang phục].
Class 28
Đồ chơi; thiết bị trò chơi; gấu bông; dụng cụ rèn luyện hình thể; thiết bị tập luyện thể hình; máy để tập luyện thể dục.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng