AuthenticMax
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-50590
- Filing Date
- 07/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0557674-000
- Registration Date
- 07/07/2025
- Expiry Date
- 07/11/2033
- Publication Number
- 72227
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
A1-25.15, số 2 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
121 Vạn Kiếp, phường 03, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Chip hoặc vi mạch [mạch tích hợp]; thiết bị kiểm tra, giám sát (trừ loại dùng cho mục đích y tế); thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; thiết bị hoặc dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển năng lượng điện.
Class 16
Giấy; ấn phẩm; văn phòng phẩm; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; chữ in, bản in đúc (clisê).
Class 35
Marketing, quản lý các hoạt động kinh doanh thương mại, mua bán, xuất nhập khẩu, trưng bày và giới thiệu sản phẩm: chip hoặc vi mạch [mạch tích hợp], thiết bị kiểm tra, giám sát (trừ loại dùng cho mục đích y tế), thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu, thiết bị hoặc dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển năng lượng điện, giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói, chữ in, bản in đúc (clisê).
Class 42
Dịch vụ khoa học công nghệ; dịch vụ xác thực chất lượng; dịch vụ phát triển phần mềm máy tính; dịch vụ phát triển phần cứng máy tính; cung cấp phần mềm như một dịch vụ (SaaS); cung cấp nền tảng như một dịch vụ (PaaS).
Class 45
Dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ; dịch vụ pháp lý; dịch vụ an ninh thực thể nhằm bảo vệ người và tài sản hữu hình.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng