PHL
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-50619
- Filing Date
- 07/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 59842
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, trắng.
Applicant / Owner
Tổ 2, ấp Hưng Bình, xã Hưng Thịnh, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai
1 other applications
IP Representative
Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Thảo dược; chất chiết xuất thảo mộc dùng cho mục đích y tế; thực phẩm chức năng; trà thảo dược.
Class 30
Trà; cà phê; ca cao, đồ uống trên cơ sở cà phê; trà thảo mộc; đồ uống trên cơ sở ca cao.
Class 32
Bia; nước khoáng [đồ uống]; đồ uống không có cồn.
Class 33
Đồ uống có cồn, trừ bia; rượu vang; rượu mạnh [đồ uống]; đồ uống có cồn chứa hoa quả; đồ uống được chưng cất.
Class 35
Bán buôn, bán lẻ, đại lý phân phối, xuất nhập khẩu: thảo dược, chất chiết xuất thảo mộc dùng cho mục đích y tế, thực phẩm chức năng, trà thảo dược, trà, cà phê, ca cao, đồ uống trên cơ sở cà phê, trà thảo mộc, đồ uống trên cơ sở ca cao, bia, nước khoáng [đồ uống], đồ uống không cồn, đồ uống có cồn, trừ bia, rượu vang, rượu mạnh [đồ uống], đồ uống có cồn chứa hoa qua, đồ uống được chưng cất.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ