VIeTPOInT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-50862
- Filing Date
- 08/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0584599-000
- Registration Date
- 05/12/2025
- Expiry Date
- 08/11/2033
- Publication Number
- VN/4/067191
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh than, xanh da trời đậm, xanh da trời nhạt, trắng, đỏ và xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình địa cầu.
Applicant / Owner
Tầng 10, tòa nhà VPI, số 167 phố Trung Kính, phường Yên Hoà, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
IP Representative
P2004, tầng 20, tòa nhà N01A Golden Land, số 275 Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 4
Năng lượng điện; nhiên liệu; nhiên liệu sinh khối; khí đốt; than dùng để hút shisha; xăng dầu.
Class 29
Trái cây đóng hộp; trái cây đã chế biến; hạt đã chế biến; rau củ quả, đã chế biến; dầu dùng cho thực phẩm; thịt.
Class 31
Động vật giáp xác [sống]; hạt [ngũ cốc]; gỗ cây chưa xử lý; cá còn sống; động vật thân mềm, còn sống; quả cà phê, chưa chế biến.
Class 35
Dịch vụ kế toán; quảng cáo; tư vấn nghiệp vụ thương mại; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ; dịch vụ môi giới kinh doanh liên quan đến việc kết hợp các chuyên gia khác nhau với khách hàng; cho thuê thiết bị văn phòng trong không gian làm việc chung.
Class 36
Môi giới; quản lý các vấn đề tài chính; môi giới tín chỉ các-bon; đầu tư quỹ; dịch vụ bất động sản; định giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản].
Class 39
Cho thuê xe; dịch vụ khuân vác; dịch vụ kho hàng hoá; vận tải; phân phối năng lượng; vận chuyển và tích trữ rác.
Class 40
Xử lý nước; xử lý nước thải (chuyển hóa); sản xuất năng lượng; dịch vụ lọc dầu; cho thuê pin; dịch vụ in.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng