HOMORE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-51034
- Filing Date
- 08/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0557757-000
- Registration Date
- 07/07/2025
- Expiry Date
- 08/11/2033
- Publication Number
- 78081
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, trắng, nâu.
Applicant / Owner
126/20 Đặng Văn Bi, phường Bình Thọ, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
181/3 Cách Mạng Tháng Tám, phường 5, quận 3,thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Mua bán: chăn ga, gối, nệm, tủ, kệ, móc treo, đèn ngủ, rèm cửa, thảm, tinh dầu, xịt thơm phòng, gấu bông, tấm che mắt khi ngủ, khay, hộp, tủ đựng mỹ phẩm, dép đi trong nhà, quạt cầm tay, nồi, chảo, chén, đũa, muỗng, thìa, dao, kéo, ấm trà, bình thủy (phích), hộp nhựa, màng bọc thực phẩm, túi rác, giấy nến, thùng rác, rổ, thau, giấy bạc, đồ khò lửa, vỉ nướng, khăn tắm, khăn mặt, bàn chải đánh răng, kem đánh răng, bàn chà (bàn chải) sàn, cây lau nhà, kệ đựng, dây phơi đồ, đèn, quạt, bình hoa, hoa nhựa trang trí, khăn trải bàn, bình (lọ) hoa bằng gốm, đồng hồ để bàn, đèn trần, tượng để bàn, nến, giá đỡ nến, hoa lụa, kệ gỗ treo tường, đồng hồ treo tường, tranh, khung tranh, bàn, ghế, kệ dép, áo mưa, ô (dù), váy chống nắng, bạt trùm xe, nước giặt, nước xả, nước lau sàn, nước rửa chén, dung dịch tẩy rửa, chất tẩy trắng, soda giặt (để làm sạch), nước rửa tay, xà phòng, dầu gội, sữa tắm, dầu xả, chổi, thảm chân, thảm lông, khăn giấy khô, khăn giấy ướt, tăm bông, nồi cơm điện, bếp điện, nồi hấp dùng điện, chảo dùng điện, lò vi sóng, bình đun siêu tốc, lò nướng, nồi chiên không dầu, nồi lẩu, nồi áp suất, máy đánh trứng, máy hút bụi, máy lọc không khí, máy sấy, bàn ủi, máy xay thịt, máy xay sinh tố, máy ép chậm, máy mát-xa cầm tay.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng