VFarmsenda
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-51402
- Filing Date
- 10/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/070203
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
50 Trần Văn Quang, phường 10, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
121 Vạn Kiếp, phường 03, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 1
Phân bón; đất trồng trọt (đất mùn); chất kích thích sinh học dùng cho cây trồng; chế phấm điều hòa sinh trưởng cây trồng; chất nền dùng để trồng cây không dùng đất [nông nghiệp]; chế phẩm vi lượng dùng cho cây trồng.
Class 8
Dụng cụ làm vườn (công cụ cầm tay vận hành bằng tay hoặc thao tác thù công).
Class 21
Chậu hoa; bình hoa; dụng cụ cho mục đích gia dụng; dụng cụ để tưới cây; giá đỡ cho cây và hoa [để bày biện, sắp xếp].
Class 31
Hạt giống; cây trồng; câỵ và hoa tự nhiên; hoa khô dùng để trang trí; giống cây trồng.
Class 35
Quảng cáo, mua bán, xuất nhập khẩu sản phẩm: phân bón, đất trồng trọt, chất kích thích sinh học dùng cho cây trồng, chế phẩm điều hòa sinh trưởng cây trồng, chất nền dùng để trồng cây không dùng đất [nông nghiệp], chế phẩm vi lượng dùng cho cây trồng, thuốc bảo vệ thực vật (thuôc trừ sâu bệnh, thuốc diệt côn trùng, thuốc trừ bệnh cho cây), chất diệt động vật có hại, chất diệt nấm, diệt cỏ, dụng cụ làm vườn (công cụ cầm tay vận hành bằng tay), chậu hoa, bình hoa, dụng cụ cho mục đích gia dụng, dụng cụ để tưới cây, giá đỡ cho cây và hoa [để bày biện sắp xếp], hạt giống, cây trồng, cây và hoa tự nhiên, giống cây trồng.
Class 44
Dịch vụ thiết kế cảnh quan vườn hoa cây cảnh; dịch vụ ươm giống cây trồng; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ chăm sóc cây xanh; cho thuê cây trồng trong chậu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ