NY NHU Y COMPANY +
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-51452
- Filing Date
- 10/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 69974
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen.
Applicant / Owner
C4/41A Nguyễn Thị Sưa, ấp 3, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước giặt xả quần áo; bông tẩy trang.
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm bảo vệ sức khỏe dùng trong y tế; thực phấm chức năng; bông y tế, băng y tế, gạc y tế.
Class 10
Bao cao su; que thử thai.
Class 16
Giấy vệ sinh; khăn giấy; khăn ăn bằng giấy; khăn giấy đa năng; giấy lụa hộp; khăn giấy ướt.
Class 21
Bông rái tai (que nhựa có gắn bông ở hai đầu dùng để vệ sinh tai).
Class 25
Khẩu trang vải không dệt (trang phục).
Class 29
Yến sào; yến sào đã qua sơ chế; yến sào chế biến; nấm đông trùng hạ thảo (đã sấy khô hoặc chế biến); các loại hạt đã chế biến; ômai quất (tắc xí muội).
Class 30
Bột ngũ cốc và các sản phẩm từ bột ngũ cốc; cơm cháy khô gà; sôcôla; bánh kẹo.
Class 35
Mua bán: mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm bố sung, khẩu trang y tế, khẩu trang vải không dệt (trang phục), dược phẩm, bông rái tai, yến sào, đông trùng hạ thảo, giấy vệ sinh, khăn ướt, bao cao su, que thử thai, núm ti, các loại hạt đã chế biến, nước giặt xả quần áo, bông tẩy trang, bông y tế, gạc y tế, băng y tế, bột ngũ cốc và các phẩm từ bột ngũ cốc, cơm cháy khô gà, bánh kẹo, sôcôla.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ