CheYuSu
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-51945
- Filing Date
- 14/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0558927-000
- Registration Date
- 14/07/2025
- Expiry Date
- 14/11/2033
- Publication Number
- 75400
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá, đỏ đậm.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình quả anh đào.
Applicant / Owner
220 Lê Niệm, phường Phú Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
4 other applications
Goods / Services
Class 5
Trà thảo dược; thảo dược; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế/thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế/đồ uống kiêng phù hợp cho mục đích y tế; thực phẩm cho em bé; thực phẩm sấy khô nhiệt độ thấp phù hợp cho mục đích y tế/thực phẩm đông khô nhanh phù hợp cho mục đích y tế/thực phẩm đông khô phù hợp cho mục đích y tế.
Class 29
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; tổ chim ăn được; trái cây được bảo quản.
Class 30
Trà; bánh kẹo/bánh kẹo đường; nghệ; nước mật đường; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; trà thảo mộc.
Class 31
Trái cây có múi, tươi; các loại quả mọng, tươi; nấm tươi; rau tươi; quả tươi; hạt [ngũ cốc].
Class 32
Bia; nước ép trái cây/nước quả ép; xi rô dùng cho đồ uống; nước ép rau [đồ uống]; đồ uống không cồn/đồ uống không có cồn; mật hoa quả, không có cồn/nước quả cô đặc, không có cồn.
Class 33
Đồ uống được chưng cất; rượu vang; rượu mạnh [đồ uống]/rượu etylic [đồ uống]/rượu cồn [đồ uống]; đồ uống có cồn chứa hoa quả/đồ uống hoa quả có cồn; rượu gạo; đồ uống có cồn được chưng cất trên cơ sở ngũ cốc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng