SYMBOL [sheng: thánh thiện; bao: pháo đài; le: vui mừng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-52201
- Filing Date
- 15/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0571149-000
- Registration Date
- 17/09/2025
- Expiry Date
- 15/11/2033
- Publication Number
- 73737
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No. 555, Wuwu Road, Muping District, Yantai City, Shandong Province, China
5 other applications
GISBELLE [ji: cát tường, may mắn; si: nhã nhặn, lễ độ; bo: sóng; er: bạn]
[shan yu: sườn núi]
GISAMBOL [Ji: may mắn; si: tách ra; sheng: thánh thiện; bao: pháo đài]
gisambol
gisbelle
IP Representative
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 33
Rượu uýt ki; rượu brandi (rượu mạnh); bạch tửu [đồ uống có cồn chưng cất của Trung Quốc]; rượu cốc-tai; rượu vang trái cây; đồ uống có cồn được chưng cất trên cơ sở ngũ cốc.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng