BB BELLISS Logo

BB BELLISS

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-52508
Filing Date
17/11/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0593294-000
Registration Date
28/01/2026
Expiry Date
17/11/2033
Publication Number
70870
Publication Date
27/05/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BB".

Applicant / Owner

Hà Tuấn Ngọc

P904 chung cư Licogi12, số 21 đường Đại Từ, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

6

Class 6

Bản lề bằng kim loại; thanh ray bằng kim loại; tay nắm cửa bằng kim loại; ổ khóa bằng kim loại; ốc vít bằng kim loại; chốt cửa bằng kim loại; két an toàn; giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc; móc treo quần áo bằng kim loại; cửa bằng kim loại; khuôn đúc bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại; phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho đồ đạc.

7

Class 7

Máy ép thực phẩm chạy bằng điện; máy hút bụi; máy bán hàng tự động; máy bơm nước; máy xay sinh tố; vòi xả nước [bộ phận của máy móc]; máy giặt.

8

Class 8

Kìm; tua vít không dùng điện; lưỡi cưa; bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa); kéo; dụng cụ làm vườn.

9

Class 9

Công tắc điện; dây dẫn điện; bộ biến đổi điện; bảng điều khiển điện; thiết bị báo động; chuông cửa điện; bộ biến đổi điện; đi ốt phát quang (led); bộ nắn dòng điện .

11

Class 11

Thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang; bóng đèn sợi đốt; bóng đèn compact; chao đèn; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; đèn chùm; thiết bị sưởi ấm; tủ sấy quần áo; quạt thông gió; máy hút mùi; lò nướng dùng điện; lò vi sóng; chậu rửa (gắn cố định); vòi hoa sen; bếp ga; bếp điện; tủ lạnh; máy sấy bát; bếp điện từ; ấm đun nước dùng điện; bếp nướng dùng điện; đèn điện; thiết bị ion hóa dùng để xử lý không khí hoặc nước; thiết bị điều hòa không khí; bình lọc nước; máy sưởi bằng dầu.

20

Class 20

Giá đựng bát; tủ bếp; giá để đồ đạc; tủ nhiều ngăn; tủ đựng quần áo; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ).

35

Class 35

Mua bán: bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa), kéo, dụng cụ thái rau, củ, máy xay, máy rửa bát, máy sấy bát, vòi xả nước, thiết bị sưởi ấm, máy sưởi bằng dầu, tủ sấy quần áo, quạt thông gió, máy hút mùi, lò nướng, lò vi sóng, chậu rửa (gắn cố định), vòi hoa sen, khăn lau chùi bằng vải, thiết bị lau bụi không dùng điện, bếp ga, bếp điện, bếp điện từ, quạt điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, máy giặt, máy lọc nước, điều hòa nhiệt độ, bàn là, thiết bị vệ sinh, gỗ xây dựng, ván sàn gỗ, gỗ xẻ, tấm trần bằng nhựa, vách ngăn bằng nhựa, gỗ lát tường, nẹp phào gỗ, giường, tủ, bàn, ghế, đá nhân tạo, vật liệu xây dựng không bằng kim loại, sàn tre, sàn nhựa, đồ đạc dùng trong văn phòng, giá để đồ, kệ để đồ, thiết bị an ninh, camera giám sát, chuông báo động, khóa cửa bằng kim loại, két an toàn, sơn, kính xây dựng, chốt cài bằng kim loại, tay nắm cửa bằng kim loại, bản lề bằng kim loại, thanh ray bằng kim loại, ốc vít bằng kim loại, búa cầm tay, cưa cầm tay, tua vít, gạch; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa, dịch vụ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; đấu giá bất động sản.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.01.18 (7) 26.04.09 (7)

Processing Timeline

Application Filing

17/11/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

17/11/2023

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

05/11/2025

Biên lai điện tử XLQ

05/11/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

05/11/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up