inexpen
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-52511
- Filing Date
- 17/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553928-000
- Registration Date
- 17/06/2025
- Expiry Date
- 17/11/2033
- Publication Number
- 68276
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, xám.
Applicant / Owner
Thôn Miền Tây, xã Kháng Nhật, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Goods / Services
Class 9
Pin điện (ắc quy điện); máy quay phim; thiết bị sạc cho pin điện (thiết bị sạc cho ắc quy điện); trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện; loa; thiết bị đo áp suất; màn hình video; thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác; thiết bị dẫn đường cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ] (thiết bị điều hướng cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]); pin mặt trời.
Class 11
Thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang [led]; máy và thiết bị làm sạch không khí (máy và thiết bị làm sạch khí); thiết bị điều hòa không khí; đèn điện; đèn khử trùng để làm sạch không khí (đèn diệt khuẩn để thanh lọc không khí); đèn cho xe cộ.
Class 12
Xe đạp điện; thiết bị bay (máy bay); xe ô tô; ô tô cắm trại (toa xe cắm trại); xe moóc dùng làm nơi ở lưu động (nhà lưu động [xe cộ]); bộ đồ để vá săm xe; bơm hơi [phụ kiện xe cộ]; lốp cho bánh xe cộ.
Class 17
Màn chống lóa cho cửa sổ [màng sẫm màu]; màng chống lóa cho cửa sổ [màng phủ màu tối]; vỏ bọc để cách âm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng