YUDIANFENG [yudianfeng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-52837
- Filing Date
- 20/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0606950-000
- Registration Date
- 22/04/2026
- Expiry Date
- 20/11/2033
- Publication Number
- 68702
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
24 Trần Hưng Đạo, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
12 other applications
PHAO CÔNG NGƯ [Jiă shàng: giáp thượng]
PHAO CÔNG NGƯ [Gōng yú: Công Ngư]
Cẩm Đang Fishing
CAM'S FISHING
SAPHAM SAPHAMFISHING
CAM'SFISHING
NHÀ YẾN NGỌC LONG, PYMID KIỂM SOÁT VÀ CHỨNG MINH NGUỒN GỐC TỔ YẾN, Thôn Văn Hà, Đức Phong, Mộ Đức, Quảng Ngãi - 0962778999 - 0363778999
MINGLUN [minglun]
SHUIBO YU YOU 1988 [SHUIBO: Thủy bạc]
ML MI LU [MI LU: Mễ Lô]
X SAMTIN
MRT
Goods / Services
Class 25
Quần áo; mũ nón; giày dép; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; quần áo may sẵn.
Class 28
Dụng cụ câu cá; cần câu cá; đồ câu cá; lưỡi câu; dây câu cá; mồi săn hoặc mồi câu cá có mùi thơm (mồi giả).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng
41901 TL khác