PUPANHA Viet Nam
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-52851
- Filing Date
- 20/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553917-000
- Registration Date
- 17/06/2025
- Expiry Date
- 20/11/2033
- Publication Number
- 73514
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu, trắng, xanh.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Viet Nam".
Applicant / Owner
Tổ 5, ấp Tà Tê 1, xã Lộc Thành, huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước
1 other applications
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước hoa; tinh dầu; hóa mỹ phẩm (nước giặt xả, nước tẩy, nước rửa chén).
Class 5
Thuốc; dược phẩm; thực phẩm chức năng; thuốc thú y; thuốc diệt cỏ; thuốc diệt nấm.
Class 29
Rau, quả được bảo quản phơi khô hoặc nấu chín; nước quả nấu đông; mứt ướt.
Class 30
Gạo; mì sợi; mì ống; bột sắn; bột cọ; kem ăn (kem lạnh); bánh mì; bánh kẹo; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc.
Class 31
Các sản phẩm nông nghiệp (rau, củ quả tươi, thảo mộc tươi, các loại ngũ cốc và hạt dạng thô chưa xử lý); động vật còn sống; thức ăn cho động vật; hạt giống; cây giống.
Class 32
Bia; đồ uống không cồn; đồ uống nước ép hoa quả; siro và các chế phẩm khác để làm nước uống không cồn.
Class 33
Đồ uống có cồn (trừ bia); các chế phẩm đồ uống có cồn; rượu.
Class 43
Dịch vụ cung cấp đồ ăn thức uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ khách sạn; chỗ ở tạm thời.
Class 44
Dịch vụ làm đẹp, spa; dịch vụ nông nghiệp; dịch vụ thú y; chăn nuôi gia súc; chăn nuôi gia cầm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4190 OD TL Khác