BDT Build Dreams Together
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-53421
- Filing Date
- 22/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0569512-000
- Registration Date
- 10/09/2025
- Expiry Date
- 22/11/2033
- Publication Number
- 80437
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh dương, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Build Dreams Together".
Applicant / Owner
Số nhà 02, ngách 1, ngõ 42 Đá Dựng, đường Phan Đình Giót, tổ 4, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Các cấu kiện bằng kim loại dùng trong ngành viễn thông, điện lực vận chuyển được.
Class 7
Máy (cụ thể là máy công cụ, ròng rọc, thiết bị nâng) và máy công cụ dùng trong công tác ghép nối thi công lắp đặt mạng viễn thông.
Class 9
Thiết bị và dụng cụ quang học, đo, giám sát; thiết bị và dụng cụ dùng để chuyển mạch; thiết bị truyền âm thanh hoặc hình ảnh trong mạng viễn thông; hộp đầu nối dùng trong mạng cáp viễn thông.
Class 19
Vật liệu xây dựng phi kim loại; cấu kiện phi kim loại.
Class 35
Mua bán: thiết bị tin học, điện tử, viễn thông, điện máy bao gồm thiết bị điện tử ghi, truyền và tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh, thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi tín hiệu quang, điện tử, thiết bị bưu chính viễn thông, máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi, thiết bị tin học, thiết bị tự động hóa, vật tư thiết bị ngành bưu chính viễn thông, thiết bị đo lường điều khiển, linh kiện phụ kiện điện tử; đại lý bán hàng cho cho các hãng công nghệ thông tin bao gồm các sản phẩm: thiết bị, vật tư cáp liên lạc viễn thông, thiết bị tin học và các phụ kiện đi kèm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng