Wood's
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-53424
- Filing Date
- 22/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0556403-000
- Registration Date
- 02/07/2025
- Expiry Date
- 22/11/2033
- Publication Number
- 62195
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
Applicant / Owner
Box 356, 441 27 Alingsås, Sweden
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy giặt; máy rửa bát đĩa.
Class 9
Ẩm kế.
Class 11
Thiết bị gia dụng, cụ thể là nồi áp suất điện, nồi chiên không dầu, ấm đun nước bằng điện, nồi cơm điện, thiết bị sấy khô đồ giặt là dùng điện, lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]; tủ lạnh; máy làm kem lạnh; tủ làm đông lạnh; nhà bếp nhỏ gọn được bán nguyên bộ, bao gồm bếp điện, bồn rửa bát và tủ lạnh; lò sưởi [thiết bị sưởi ấm, đốt nóng]; bếp nấu ăn; nồi hơi và thiết bị làm nóng; bếp nấu và lò nướng, tất cả đều thuộc nhóm 11; máy và thiết bị làm sạch không khí; máy hút ẩm không khí (điều hòa không khí); thiết bị làm lạnh không khí và thiết bị làm nóng không khí; thiết bị điều hòa không khí; máy làm ẩm không khí; tủ lạnh đựng rượu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng