LUMINI
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-53481
- Filing Date
- 22/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 78117
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
Applicant / Owner
1,2,3,4,13F, 318, Dosan-daero, Gangnam-gu, Seoul, 06054, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Gương thông minh, cụ thể là gương được gắn thiết bị hiển thị thông minh; gương thông minh được trang bị trí tuệ nhân tạo (thiết bị hiển thị điện tử); gương kỹ thuật số (thiết bị hiển thị điện tử); thiết bị nhận dạng sinh trắc học; thiết bị cảm biến kỹ thuật số; gương thông minh dùng trong luyện tập thể dục cho thiết bị liên lạc mạng; máy phân tích tình trạng da không dùng cho y tế; máy và thiết bị viễn thông; phần mềm dùng cho gương thông minh; bộ công cụ phát triển phần mềm (SDK); phần mềm ứng dụng dùng để phân tích da; phần mềm ứng dụng cung cấp giải pháp về da; phần mềm ứng dụng cung cấp giải pháp tư vấn sản phẩm tiêu dùng; phần mềm nhận dạng khuôn mặt; giao diện lập trình ứng dụng (API) cho phần mềm máy tính cho phép tìm kiếm/tải lên/tải xuống/truy cập và quản lý dữ liệu sản phẩm phục vụ mua sắm trực tuyến; công cụ phát triển phần mềm máy tính dựa trên trí tuệ nhân tạo; thiết bị chẩn đoán da đầu chạy điện không cho mục đích y tế; phần mềm trí tuệ nhân tạo dùng trong chăm sóc sức khỏe; phần mềm cung cấp dịch vụ (SaaS); dụng cụ chẩn đoán da không cho mục đích y tế.
Class 10
Dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị chẩn đoán liên quan đến mỹ phẩm/thẩm mỹ dùng cho mục đích y tế; thiết bị chẩn đoán cho mục đích y tế dùng cho việc chẩn đoán da; thiết bị y tế chẩn đoán độ ẩm của da; thiết bị đo da chạy điện dùng như một bộ phận của thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị phân tích vật lý dùng trong y tế; thiết bị phân tích tự động dùng cho chẩn đoán y tế; thiết bị đo sinh trắc học dùng cho mục đích y tế; thiết bị trị liệu tái tạo da dùng cho mục đích y tế; thiết bị cảm biến dùng trong chẩn đoán y tế; thiết bị chẩn đoán dùng cho mục đích y tế; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị chăm sóc da cho mục đích y tế; dụng cụ chẩn đoán da cho mục đích y tế; dụng cụ chẩn đoán da thẩm mỹ dùng cho mục đích y tế; thiết bị chẩn đoán da chạy điện sử dụng cho làm đẹp (dùng cho mục đích y tế).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung