cara
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-53560
- Filing Date
- 22/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0554992-000
- Registration Date
- 23/06/2025
- Expiry Date
- 22/11/2033
- Publication Number
- 72308
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "cara" đối với nhóm 14.
Applicant / Owner
Khu công nghiệp Đông Xuyên, đường số 1, phường Rạch Dừa, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
No other applications found for this applicant.
IP Representative
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 14
Đồ trang sức; bộ phụ kiện để làm đồ trang sức; vòng cổ [đồ trang sức]; nhẫn [đồ trang sức]; hoa tai; vòng đeo tay [đồ trang sức].
Class 18
Ba lô; túi xách; va li; cặp học sinh; ô (dù); ví.
Class 20
Gối; đệm ngủ; đệm hình các con thú; đệm các loại bằng vải; tấm trải để ngủ; khung ảnh bằng vải.
Class 21
Đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; khăn lau chùi bằng vải; dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay.
Class 23
Sợi len; sợi; chỉ; sợi và chỉ đàn hồi dùng trong ngành dệt; sợi tơ và chỉ tơ; sợi và chỉ len.
Class 24
Chăn; ga trải giường; vỏ gối; vỏ đệm; màn (chống muỗi); khăn trải bàn (không bằng giấy); rèm cửa; khăn lau bằng vải.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; thắt lưng (trang phục); khăn quàng cổ; tấm che mắt khi ngủ.
Class 28
Đồ chơi; trò chơi; đồ chơi nhồi bông; lều để chơi trò chơi; con rối; búp bê.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng