WaaoFu
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-53610
- Filing Date
- 23/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0570982-000
- Registration Date
- 16/09/2025
- Expiry Date
- 23/11/2033
- Publication Number
- 80654
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Đội 2, xã Ngọc Hồi, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Bản lề bằng kim loại; thanh ray bằng kim loại; đồ ngũ kim cho nhà bếp; tay nâng giảm chấn (vật liệu kim loại); ray trượt ngăn kéo cho tủ bếp (vật liệu kim loại); phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho tủ bếp.
Class 11
Thiết bị và hệ thống để nấu nướng; thiết bị khử mùi không khí; máy lọc nước; hệ thống và thiết bị vệ sinh; bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp; vòi nóng lạnh cho ống nước.
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc trong nhà bằng kim loại; giá đỡ [đồ đạc]; tủ nhà bếp; giá dùng cho nhà bếp (đồ nội thất); tủ đựng thức ăn.
Class 21
Chậu [đồ chứa đựng]; giá đỡ bộ dao thớt dùng trong nhà bếp; dụng cụ cho mục đích gia dụng; thùng rác dùng cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng