Logo

Image trademark

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2023-53684
Filing Date
23/11/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
72320
Publication Date
25/06/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ đậm.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần Tập đoàn Golden Gate

Số 60 phố Giang Văn Minh, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

20 other applications

VN -4-2026-03267 21/01/2026

YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]

C30 C43
Đang giải quyết
VN -4-2026-03268 21/01/2026

YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]

C30 C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-56588 04/11/2025

CƠM THỐ Ba Miền

C43
1903
VN -4-2025-47030 16/09/2025

CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-47031 16/09/2025

CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-45290 08/09/2025

Càng đỏ A MODERN CRAB HOUSE [hóng xiān xiè jiŭ hăi jiā: nhà hàng hải sản cua đỏ]

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-45291 08/09/2025

SHHHABU

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-41828 18/08/2025

HUTONG PALACE [HUTONG]

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-37621 29/07/2025

LAKA LAKAK

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-35482 18/07/2025

pizza 360

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-25756 05/06/2025

1 2 3 MART

C35 C43 C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-22814 22/05/2025

SUMOGOYA EST. 2010 [SUMOGOYA: Căn phòng SUMO]

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-18289 26/04/2025

SUMOSAN

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-15585 14/04/2025

vạn vạn chả cá que tre

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-14938 10/04/2025

Dao Niu Guo

C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-08945 10/03/2025

RED HOT FIRE PHOENIX

C30
Đang giải quyết
VN -4-2025-08946 10/03/2025

FIRE PHOENIX

C30
Đang giải quyết
VN -4-2024-60463 13/12/2024

S GOLDEN SPOONS

C9
Đang giải quyết
VN -4-2024-56297 21/11/2024

lách ca lách cách

C43
Đang giải quyết
VN -4-2024-56298 21/11/2024

KOKEKO

C43
Đang giải quyết

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ PADEMARK

Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội

Goods / Services

29

Class 29

Thịt; cá (đã chế biến); gia cầm (đã chế biến) và thú săn (đã chế biến); chất chiết từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng; sữa và các sản phẩm sữa; dầu thực vật và mỡ ăn; nước dùng, nước canh thịt; dưa góp, dưa món; salad (rau, quả); đậu phụ; pa-tê.

30

Class 30

Bột và các sản phẩm làm từ bột ngũ cốc; bánh mì; bánh; men (thực phẩm); bột nở; dấm và nước xốt (gia vị); gia vị; cà phê; chè (trà); sushi (cơm cuộn Nhật Bản); nước xốt thịt.

31

Class 31

Động vật sống; rau và quả tươi (chưa chế biến).

32

Class 32

Bia; nước khoáng [đồ uống], nước ga và các loại đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả [không chứa cồn] và nước ép hoa quả; xi-rô và các chế phẩm không cồn khác để làm đồ uống.

33

Class 33

Đồ uống có cồn (trừ bia).

35

Class 35

Mua bán, xuất nhập khẩu thực phẩm, và thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng.

Vienna Classification

03.04.01 (7) 03.04.13 (7) 03.04.24 (7) 03.06.06 (7)

Processing Timeline

Application Filing

23/11/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

23/11/2023

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up