SNX
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-54242
- Filing Date
- 27/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0559660-000
- Registration Date
- 15/07/2025
- Expiry Date
- 27/11/2033
- Publication Number
- 72468
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 2-1, Binxing Xiyuan, Binjiang District, Hangzhou City, Zhejiang Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số nhà 43, đường Quyết Thắng, tổ 8, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; kem đánh răng; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chế phẩm tẩy vết bẩn, tẩy vết màu, tẩy dấu vết; hương liệu [tinh dầu].
Class 9
Máy tính điện tử; máy quay phim; mắt kính; gọng kính; pin; cục sạc di động (pin sạc dự phòng).
Class 16
Giấy dùng trong sinh hoạt; văn phòng phẩm; băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; tranh ảnh; bút.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng